newsstand operator

newsstand operator

A newsstand operator arranges fresh magazines on the display rack.

Định nghĩa

Danh từ: newsstand operator chỉ một người bán báo, tạp chí, các ấn phẩm định kỳ khác tại một quầy báo (newsstand) thường đặtnơi công cộng như góc phố, nhà ga, hoặc sân bay.

dụ sử dụng
  • (Người bán báo chào tôi với nụ cười mỗi sáng.)
  • ( ấy làm người bán báo trong mười năm trước khi mở hiệu sách riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc đời thường để nhấn mạnh vai trò của người bán hàng tại một điểm bán lẻ nhỏ, chuyên về báo chí.
  • Trong văn viết chính thức, có thể dùng để chỉ một nghề nghiệp cụ thể trong ngành xuất bản.
Biến thể từ gần giống
  • Newsstand (n): quầy báo, nơi bán báo tạp chí.
  • Newspaper vendor (n): người bán báo (thường di động hoặc không cố định tại quầy).
  • Magazine seller (n): người bán tạp chí.
Từ đồng nghĩa
  • Newspaper seller: người bán báo.
  • Newsagent: người bán báo (thường dùngAnh).
  • Vendor of newspapers: người bán báo (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan